Lịch vạn niên
Ngày 9/3/1949 dương lịch là ngày 10/2 âm lịch, năm Kỷ Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Tuất — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 3/1949 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Sửu.
Ngày 9/3/1949 dương lịch là ngày 10/2 âm lịch năm Kỷ Sửu. Ngày Mậu Tuất, tháng đinh mão, năm kỷ sửu.
Ngày 9/3/1949 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, An giường, đặt giường mới, Lắp đặt máy móc, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/3/1949 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/3/1949 thuộc tiết Kinh Trập, bắt đầu từ ngày 06/03.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?