Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/1/1996

Ngày 9/1/1996 dương lịch là ngày 19/11 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1996

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 9/1/1996

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 19/11 Năm Ất Hợi

Ất Tỵ mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 19/11 Năm Ất Hợi
Can chi ngày Ất Tỵ Tháng Kỷ Sửu
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Tiểu Hàn Từ ngày 06/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/1/1996

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Gặp gỡ thân hữuTế tự, cúng lễLắp đặt máy mócChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiXây dựng nhàAn giường, đặt giường mớiKhởi công xây dựngĐặt chân tảng cột

Việc nên kiêng

Khai trươngXuất hành, đi xaAn táng, chôn cấtTổ chức tang lễ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/1/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/1/1996 dương lịch là ngày 19/11 âm lịch năm Ất Hợi. Ngày Ất Tỵ, tháng kỷ sửu, năm ất hợi.

Ngày 9/1/1996 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/1/1996 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Gặp gỡ thân hữu, Tế tự, cúng lễ, Lắp đặt máy móc. Nên kiêng: Khai trương, Xuất hành, đi xa, An táng, chôn cất, Tổ chức tang lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1996 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/1/1996 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/1/1996 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/1/1996 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 06/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.