Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 7/9/2055

Ngày 7/9/2055 dương lịch là ngày 16/7 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2055

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 7/9/2055

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 16/7 Năm Ất Hợi

Bính Thìn mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 16/7 Năm Ất Hợi
Can chi ngày Bính Thìn Tháng Ất Dậu
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Bạch Lộ Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 7/9/2055

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Đính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Tế tự, cúng lễCầu phúcAn vị bàn thờRước lửa, di dời bàn thờTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtThượng lươngLắp đặt cửa chínhKhởi công xây dựngDựng cột nhà

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânXây đình chùaXây cầuĐóng thuyềnXây bếp mớiAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Tỵ09:00–10:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Xây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhàAn giường, đặt giường mới

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/9/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/9/2055 dương lịch là ngày 16/7 âm lịch năm Ất Hợi. Ngày Bính Thìn, tháng ất dậu, năm ất hợi.

Ngày 7/9/2055 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 7/9/2055 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, An vị bàn thờ, Rước lửa, di dời bàn thờ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xây đình chùa, Xây cầu, Đóng thuyền.

Giờ hoàng đạo ngày 7/9/2055 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/9/2055 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 7/9/2055 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/9/2055 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.