Lịch vạn niên
Ngày 7/9/1911 dương lịch là ngày 15/7 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Thìn mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1911 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Tân Hợi.
Ngày 7/9/1911 dương lịch là ngày 15/7 âm lịch năm Tân Hợi. Ngày Canh Thìn, tháng bính thân, năm tân hợi.
Ngày 7/9/1911 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Làm lễ chay, Cúng cô hồn phổ độ, Chuyển nhà, dọn nhà. Nên kiêng: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Kinh doanh, buôn bán, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 7/9/1911 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 7/9/1911 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 24/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?