Lịch vạn niên
Ngày 7/11/1946 dương lịch là ngày 14/10 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Dậu — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1946 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 7/11/1946 dương lịch là ngày 14/10 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Ất Dậu, tháng mậu tuất, năm bính tuất.
Ngày 7/11/1946 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Lễ thành niên, Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Xây bếp mới, Cắt tóc, Cắt móng tay, móng chân. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Gặp gỡ thân hữu, Trồng cây, gieo hạt.
Các giờ hoàng đạo ngày 7/11/1946 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 7/11/1946 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 24/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?