Lịch vạn niên
Ngày 6/7/2066 dương lịch là ngày 14/5 (nhuận) âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Hợi mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 7/2066 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 6/7/2066 dương lịch là ngày 14/5 (nhuận) âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Tân Hợi, tháng giáp ngọ, năm bính tuất.
Ngày 6/7/2066 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Chặt cây. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương, Giao dịch mua bán, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/7/2066 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 6/7/2066 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?