Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 6/7/1909

Ngày 6/7/1909 dương lịch là ngày 19/5 âm lịch, năm Kỷ Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 18 Chủ Nhật, 18/10/2026
Âm lịch hôm nay 09 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ Ngày Ất Sửu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1909

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 6/7/1909

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 19/5 Năm Kỷ Dậu

Đinh Mão mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 19/5 Năm Kỷ Dậu
Can chi ngày Đinh Mão Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 22/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 6/7/1909

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễĐan lưới

Việc nên kiêng

Dọn vào nhà mớiXuất hành, đi xaĐào giếngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/7/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/7/1909 dương lịch là ngày 19/5 âm lịch năm Kỷ Dậu. Ngày Đinh Mão, tháng canh ngọ, năm kỷ dậu.

Ngày 6/7/1909 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 6/7/1909 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Đan lưới. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Xuất hành, đi xa, Đào giếng, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1909 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 6/7/1909 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 6/7/1909 thuộc tiết khí nào?

Ngày 6/7/1909 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.