Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 6/6/1944

Ngày 6/6/1944 dương lịch là ngày 16/4 (nhuận) âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1944

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 6/6/1944

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 16/4N Năm Giáp Thân

Tân Sửu — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 16/4 (nhuận) Năm Giáp Thân
Can chi ngày Tân Sửu Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất trên vách
Tiết khí Mang Chủng Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 6/6/1944

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Tế tự, cúng lễCầu phúcNhập quanĐộng thổAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Khai quang điểm nhãnKhai trương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/6/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/6/1944 dương lịch là ngày 16/4 (nhuận) âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Tân Sửu, tháng canh ngọ, năm giáp thân.

Ngày 6/6/1944 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 6/6/1944 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Nhập quan. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Khai trương.

Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1944 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 6/6/1944 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 6/6/1944 thuộc tiết khí nào?

Ngày 6/6/1944 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.