Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 6/4/2055

Ngày 6/4/2055 dương lịch là ngày 10/3 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2055

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 6/4/2055

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
Âm lịch 10/3 Năm Ất Hợi

Nhâm Ngọ mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 10/3 Năm Ất Hợi
Can chi ngày Nhâm Ngọ Tháng Canh Thìn
Ngũ hành Mộc Mộc liễu dương
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 05/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 6/4/2055

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cầu con cáiXuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uếĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cưới hỏi, lễ hôn nhânGặp gỡ thân hữuĐón thêm người vào nhàAn giường, đặt giường mớiKhai trươngGiao dịch mua bánNhận nuôi gia súc

Việc nên kiêng

Cầu phúcTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtĐộng thổTạ đất, lễ tất công

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Dọn vào nhà mớiAn táng, chôn cấtTế tự, cúng lễ
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Thân15:00–16:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/4/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/4/2055 dương lịch là ngày 10/3 âm lịch năm Ất Hợi. Ngày Nhâm Ngọ, tháng canh thìn, năm ất hợi.

Ngày 6/4/2055 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 6/4/2055 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Cầu con cái, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân. Nên kiêng: Cầu phúc, Tu sửa nhà cửa, Khởi công đào đất, Động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 6/4/2055 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 6/4/2055 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 6/4/2055 thuộc tiết khí nào?

Ngày 6/4/2055 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.