Lịch vạn niên
Ngày 6/2/1974 dương lịch là ngày 15/1 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Dần thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 2/1974 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 6/2/1974 dương lịch là ngày 15/1 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Mậu Dần, tháng bính dần, năm giáp dần.
Ngày 6/2/1974 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Gặp gỡ thân hữu, Dựng cột nhà, Thượng lương, Ký kết hợp đồng, Nhập quan. Nên kiêng: Tế tự, cúng lễ, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Khởi công đào đất.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/2/1974 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 6/2/1974 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?