Lịch vạn niên
Ngày 6/2/1944 dương lịch là ngày 13/1 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Tý thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1944 có 29 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thân.
Ngày 6/2/1944 dương lịch là ngày 13/1 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Canh Tý, tháng bính dần, năm giáp thân.
Ngày 6/2/1944 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Cầu phúc, Cầu con cái, Làm lễ chay, Đính ước, hứa hẹn. Nên kiêng: Nhập quan, An táng, chôn cất, Xây bếp mới, Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/2/1944 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 6/2/1944 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?