Lịch vạn niên
Ngày 6/11/1910 dương lịch là ngày 5/10 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Hợi thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1910 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Tuất.
Ngày 6/11/1910 dương lịch là ngày 5/10 âm lịch năm Canh Tuất. Ngày Ất Hợi, tháng bính tuất, năm canh tuất.
Ngày 6/11/1910 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Chặt cây, Làm xà nhà. Nên kiêng: Xây đình chùa, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đào giếng, Trồng cây, gieo hạt.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/11/1910 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 6/11/1910 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 24/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?