Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 5/9/1900

Ngày 5/9/1900 dương lịch là ngày 12/8 âm lịch, năm Canh Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 18 Chủ Nhật, 18/10/2026
Âm lịch hôm nay 09 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ Ngày Ất Sửu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1900

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 5/9/1900

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 12/8 Năm Canh Tý

Tân Tỵ thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 12/8 Năm Canh Tý
Can chi ngày Tân Tỵ Tháng Giáp Thân
Ngũ hành Kim Kim bạch lạp
Tiết khí Xử Thử Từ ngày 23/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 5/9/1900

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Xây bếp mớiLễ thành niênCắt may quần áoGặp gỡ thân hữuNhận nuôi gia súcChăn nuôi gia súcLắp đặt máy mócKhai trươngKý kết hợp đồng

Việc nên kiêng

Đào giếngXuất hành, đi xaĐộng thổTổ chức tang lễAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTạ ơn thần linhTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/9/1900 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 5/9/1900 dương lịch là ngày 12/8 âm lịch năm Canh Tý. Ngày Tân Tỵ, tháng giáp thân, năm canh tý.

Ngày 5/9/1900 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 5/9/1900 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Xây bếp mới, Lễ thành niên, Cắt may quần áo. Nên kiêng: Đào giếng, Xuất hành, đi xa, Động thổ, Tổ chức tang lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 5/9/1900 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 5/9/1900 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 5/9/1900 thuộc tiết khí nào?

Ngày 5/9/1900 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.