Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 5/7/2032

Ngày 5/7/2032 dương lịch là ngày 28/5 âm lịch, năm Nhâm Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2032

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 5/7/2032

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 28/5 Năm Nhâm Tý

Nhâm Tý — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 28/5 Năm Nhâm Tý
Can chi ngày Nhâm Tý Tháng Bính Ngọ
Ngũ hành Mộc Mộc dâu tằm
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 5/7/2032

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Phá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/7/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 5/7/2032 dương lịch là ngày 28/5 âm lịch năm Nhâm Tý. Ngày Nhâm Tý, tháng bính ngọ, năm nhâm tý.

Ngày 5/7/2032 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 5/7/2032 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Phá dỡ nhà cũ, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2032 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 5/7/2032 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 5/7/2032 thuộc tiết khí nào?

Ngày 5/7/2032 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.