Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 4/2/2039

Ngày 4/2/2039 dương lịch là ngày 12/1 âm lịch, năm Kỷ Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/2039

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 4/2/2039

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 12/1 Năm Kỷ Mùi

Đinh Tỵ — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 12/1 Năm Kỷ Mùi
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Bính Dần
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Lập Xuân Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 4/2/2039

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tu sửa tường ràoSan đường, làm đườngTế tự, cúng lễ

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/2/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 4/2/2039 dương lịch là ngày 12/1 âm lịch năm Kỷ Mùi. Ngày Đinh Tỵ, tháng bính dần, năm kỷ mùi.

Ngày 4/2/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 4/2/2039 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tu sửa tường rào, San đường, làm đường, Tế tự, cúng lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 4/2/2039 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 4/2/2039 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 4/2/2039 thuộc tiết khí nào?

Ngày 4/2/2039 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.