Lịch vạn niên
Ngày 31/10/1974 dương lịch là ngày 17/9 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Tỵ thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1974 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 31/10/1974 dương lịch là ngày 17/9 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Ất Tỵ, tháng giáp tuất, năm giáp dần.
Ngày 31/10/1974 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Gặp gỡ thân hữu, Lắp đặt máy móc, Thu tài, nhận tiền, Chăn nuôi gia súc. Nên kiêng: Cầu phúc, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 31/10/1974 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 31/10/1974 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 24/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?