Lịch vạn niên
Ngày 30/11/1996 dương lịch là ngày 20/10 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Mùi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1996 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tý.
Ngày 30/11/1996 dương lịch là ngày 20/10 âm lịch năm Bính Tý. Ngày Tân Mùi, tháng kỷ hợi, năm bính tý.
Ngày 30/11/1996 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cắt may quần áo, Hợp chăn. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, Chữa bệnh, điều trị, Nhậm chức, lên đường làm việc.
Các giờ hoàng đạo ngày 30/11/1996 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 30/11/1996 thuộc tiết Tiểu Tuyết, bắt đầu từ ngày 22/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?