Lịch vạn niên
Ngày 30/11/1943 dương lịch là ngày 4/11 âm lịch, năm Quý Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Thìn thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1943 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Mùi.
Ngày 30/11/1943 dương lịch là ngày 4/11 âm lịch năm Quý Mùi. Ngày Nhâm Thìn, tháng quý hợi, năm quý mùi.
Ngày 30/11/1943 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cắt tóc, Châm cứu chữa bệnh, Giải trừ, tẩy uế, Đón thêm người vào nhà, Cắt móng tay, móng chân. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất, Đóng thuyền, Đào ao.
Các giờ hoàng đạo ngày 30/11/1943 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 30/11/1943 thuộc tiết Tiểu Tuyết, bắt đầu từ ngày 23/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?