Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 29/9/2034

Ngày 29/9/2034 dương lịch là ngày 17/8 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2034

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 29/9/2034

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 17/8 Năm Giáp Dần

Mậu Tý thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 17/8 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Mậu Tý Tháng Quý Dậu
Ngũ hành Hỏa Hỏa sét đánh
Tiết khí Thu Phân Từ ngày 23/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 29/9/2034

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnTu sửa tường ràoSan đường, làm đường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtCầu tài lộc
Mão05:00–06:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/9/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 29/9/2034 dương lịch là ngày 17/8 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Mậu Tý, tháng quý dậu, năm giáp dần.

Ngày 29/9/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/9/2034 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường.

Giờ hoàng đạo ngày 29/9/2034 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/9/2034 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 29/9/2034 thuộc tiết khí nào?

Ngày 29/9/2034 thuộc tiết Thu Phân, bắt đầu từ ngày 23/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.