Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 29/9/1902

Ngày 29/9/1902 dương lịch là ngày 28/8 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 18 Chủ Nhật, 18/10/2026
Âm lịch hôm nay 09 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ Ngày Ất Sửu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1902

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 29/9/1902

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 28/8 Năm Nhâm Dần

Ất Mão thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 28/8 Năm Nhâm Dần
Can chi ngày Ất Mão Tháng Kỷ Dậu
Ngũ hành Thủy Thủy suối lớn
Tiết khí Thu Phân Từ ngày 24/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 29/9/1902

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Không có việc đặc biệt nên làm.

Việc nên kiêng

Thăm người bệnh

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/9/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 29/9/1902 dương lịch là ngày 28/8 âm lịch năm Nhâm Dần. Ngày Ất Mão, tháng kỷ dậu, năm nhâm dần.

Ngày 29/9/1902 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/9/1902 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Nên kiêng: Thăm người bệnh.

Giờ hoàng đạo ngày 29/9/1902 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/9/1902 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 29/9/1902 thuộc tiết khí nào?

Ngày 29/9/1902 thuộc tiết Thu Phân, bắt đầu từ ngày 24/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.