Lịch vạn niên
Ngày 28/4/1975 dương lịch là ngày 17/3 âm lịch, năm Ất Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Thìn thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 4/1975 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Ất Mão.
Ngày 28/4/1975 dương lịch là ngày 17/3 âm lịch năm Ất Mão. Ngày Giáp Thìn, tháng canh thìn, năm ất mão.
Ngày 28/4/1975 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Xuất hành, đi xa, Tu sửa tường rào, Làm chuồng trại, Huấn luyện ngựa trâu.
Các giờ hoàng đạo ngày 28/4/1975 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 28/4/1975 thuộc tiết Cốc Vũ, bắt đầu từ ngày 21/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?