Lịch vạn niên
Ngày 25/10/2094 dương lịch là ngày 17/9 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Tỵ thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/2094 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 25/10/2094 dương lịch là ngày 17/9 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Kỷ Tỵ, tháng giáp tuất, năm giáp dần.
Ngày 25/10/2094 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu con cái, Lễ thành niên, Đón thêm người vào nhà, Gặp gỡ thân hữu, Lắp đặt cửa chính. Nên kiêng: Cầu phúc, Làm lễ chay, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn.
Các giờ hoàng đạo ngày 25/10/2094 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 25/10/2094 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?