Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 23/6/2032

Ngày 23/6/2032 dương lịch là ngày 16/5 âm lịch, năm Nhâm Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/2032

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 23/6/2032

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 16/5 Năm Nhâm Tý

Canh Tý thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 16/5 Năm Nhâm Tý
Can chi ngày Canh Tý Tháng Bính Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất trên vách
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 23/6/2032

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Mọi việc đều không nên

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Xuất hành, đi xaĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/6/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/6/2032 dương lịch là ngày 16/5 âm lịch năm Nhâm Tý. Ngày Canh Tý, tháng bính ngọ, năm nhâm tý.

Ngày 23/6/2032 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/6/2032 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Mọi việc đều không nên.

Giờ hoàng đạo ngày 23/6/2032 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/6/2032 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 23/6/2032 thuộc tiết khí nào?

Ngày 23/6/2032 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.