Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 22/11/1966

Ngày 22/11/1966 dương lịch là ngày 11/10 âm lịch, năm Bính Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1966

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 22/11/1966

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 11/10 Năm Bính Ngọ

Ất Dậu — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 11/10 Năm Bính Ngọ
Can chi ngày Ất Dậu Tháng Kỷ Hợi
Ngũ hành Thủy Thủy suối nguồn
Tiết khí Lập Đông Từ ngày 08/11

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 22/11/1966

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Giải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Mùi13:00–14:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/11/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 22/11/1966 dương lịch là ngày 11/10 âm lịch năm Bính Ngọ. Ngày Ất Dậu, tháng kỷ hợi, năm bính ngọ.

Ngày 22/11/1966 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 22/11/1966 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Giải trừ, tẩy uế.

Giờ hoàng đạo ngày 22/11/1966 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 22/11/1966 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 22/11/1966 thuộc tiết khí nào?

Ngày 22/11/1966 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 08/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.