Lịch vạn niên
Ngày 22/10/1904 dương lịch là ngày 14/9 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Sửu thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 10/1904 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thìn.
Ngày 22/10/1904 dương lịch là ngày 14/9 âm lịch năm Giáp Thìn. Ngày Kỷ Sửu, tháng giáp tuất, năm giáp thìn.
Ngày 22/10/1904 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Làm chuồng trại, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương, An giường, đặt giường mới, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 22/10/1904 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 22/10/1904 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 09/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?