Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 22/1/2047

Ngày 22/1/2047 dương lịch là ngày 27/12 âm lịch, năm Bính Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/2047

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 22/1/2047

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 27/12 Năm Bính Dần

Bính Tuất thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 27/12 Năm Bính Dần
Can chi ngày Bính Tuất Tháng Tân Sửu
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Đại Hàn Từ ngày 20/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 22/1/2047

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mới
Dậu17:00–18:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/1/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 22/1/2047 dương lịch là ngày 27/12 âm lịch năm Bính Dần. Ngày Bính Tuất, tháng tân sửu, năm bính dần.

Ngày 22/1/2047 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 22/1/2047 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế.

Giờ hoàng đạo ngày 22/1/2047 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 22/1/2047 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 22/1/2047 thuộc tiết khí nào?

Ngày 22/1/2047 thuộc tiết Đại Hàn, bắt đầu từ ngày 20/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.