Lịch vạn niên
Ngày 2/9/2039 dương lịch là ngày 14/7 âm lịch, năm Kỷ Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Hợi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 9/2039 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mùi.
Ngày 2/9/2039 dương lịch là ngày 14/7 âm lịch năm Kỷ Mùi. Ngày Đinh Hợi, tháng nhâm thân, năm kỷ mùi.
Ngày 2/9/2039 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Xuất hành, đi xa, Tắm gội, tẩy trần, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cắt may quần áo, Dựng cột nhà. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lắp đặt cửa chính, Khởi công đào đất, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/9/2039 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 2/9/2039 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 23/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?