Lịch vạn niên
Ngày 2/9/1918 dương lịch là ngày 27/7 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Tý thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1918 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Ngọ.
Ngày 2/9/1918 dương lịch là ngày 27/7 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Nhâm Tý, tháng canh thân, năm mậu ngọ.
Ngày 2/9/1918 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Chặt cây, Làm xà nhà. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chuyển nhà, dọn nhà.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/9/1918 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 2/9/1918 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 24/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?