Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 2/7/1944

Ngày 2/7/1944 dương lịch là ngày 12/5 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1944

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 2/7/1944

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 12/5 Năm Giáp Thân

Đinh Mão — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 12/5 Năm Giáp Thân
Can chi ngày Đinh Mão Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 2/7/1944

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễĐan lưới

Việc nên kiêng

Dọn vào nhà mớiXuất hành, đi xaĐào giếngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/7/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 2/7/1944 dương lịch là ngày 12/5 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Đinh Mão, tháng canh ngọ, năm giáp thân.

Ngày 2/7/1944 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 2/7/1944 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Đan lưới. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Xuất hành, đi xa, Đào giếng, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1944 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 2/7/1944 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 2/7/1944 thuộc tiết khí nào?

Ngày 2/7/1944 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.