Lịch vạn niên
Ngày 2/11/2098 dương lịch là ngày 10/10 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Tuất mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 11/2098 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Ngọ.
Ngày 2/11/2098 dương lịch là ngày 10/10 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Mậu Tuất, tháng nhâm tuất, năm mậu ngọ.
Ngày 2/11/2098 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Bạch Hổ. Việc nên làm: Xây bếp mới, Làm chuồng trại. Nên kiêng: Tổ chức tang lễ, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/11/2098 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 2/11/2098 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?