Lịch vạn niên
Ngày 19/10/1910 dương lịch là ngày 17/9 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Tỵ thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1910 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Tuất.
Ngày 19/10/1910 dương lịch là ngày 17/9 âm lịch năm Canh Tuất. Ngày Đinh Tỵ, tháng bính tuất, năm canh tuất.
Ngày 19/10/1910 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Cầu con cái, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đón thêm người vào nhà, Thu tài, nhận tiền, Đan lưới. Nên kiêng: Thượng lương, Xây bếp mới, Chặt cây, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 19/10/1910 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 19/10/1910 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 09/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?