Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/5/1914

Ngày 18/5/1914 dương lịch là ngày 24/4 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 18 Chủ Nhật, 18/10/2026
Âm lịch hôm nay 09 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ Ngày Ất Sửu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1914

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 18/5/1914

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 24/4 Năm Giáp Dần

Giáp Thìn thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 24/4 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Giáp Thìn Tháng Kỷ Tỵ
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Lập Hạ Từ ngày 06/05

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/5/1914

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ thành niênTế tự, cúng lễXuất hành, đi xaChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiXây bếp mớiChế tạo xe cộTrát vá tườngBít hang hốcXây nhà vệ sinhĐộng thổ

Việc nên kiêng

Xây dựng nhàXây cầuLắp đặt cửa chínhAn táng, chôn cấtThượng lương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/5/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/5/1914 dương lịch là ngày 24/4 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Giáp Thìn, tháng kỷ tỵ, năm giáp dần.

Ngày 18/5/1914 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/5/1914 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ thành niên, Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới. Nên kiêng: Xây dựng nhà, Xây cầu, Lắp đặt cửa chính, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 18/5/1914 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/5/1914 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 18/5/1914 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/5/1914 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.