Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/4/2079

Ngày 18/4/2079 dương lịch là ngày 17/3 âm lịch, năm Kỷ Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2079

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 18/4/2079

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 17/3 Năm Kỷ Hợi

Canh Tý mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 17/3 Năm Kỷ Hợi
Can chi ngày Canh Tý Tháng Mậu Thìn
Ngũ hành Thổ Đất trên vách
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/4/2079

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Không có việc đặc biệt nên làm.

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Xuất hành, đi xaĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/4/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/4/2079 dương lịch là ngày 17/3 âm lịch năm Kỷ Hợi. Ngày Canh Tý, tháng mậu thìn, năm kỷ hợi.

Ngày 18/4/2079 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/4/2079 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao.

Giờ hoàng đạo ngày 18/4/2079 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/4/2079 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 18/4/2079 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/4/2079 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.