Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/3/2066

Ngày 18/3/2066 dương lịch là ngày 23/2 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 3/2066

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 18/3/2066

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 23/2 Năm Bính Tuất

Tân Dậu — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 23/2 Năm Bính Tuất
Can chi ngày Tân Dậu Tháng Tân Mão
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Kinh Trập Từ ngày 05/03

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/3/2066

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Phá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/3/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/3/2066 dương lịch là ngày 23/2 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Tân Dậu, tháng tân mão, năm bính tuất.

Ngày 18/3/2066 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/3/2066 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Phá dỡ nhà cũ, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 18/3/2066 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/3/2066 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 18/3/2066 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/3/2066 thuộc tiết Kinh Trập, bắt đầu từ ngày 05/03.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.