Lịch vạn niên
Ngày 17/9/1997 dương lịch là ngày 16/8 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Tuất thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 9/1997 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 17/9/1997 dương lịch là ngày 16/8 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Nhâm Tuất, tháng kỷ dậu, năm đinh sửu.
Ngày 17/9/1997 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Lễ thành niên, Điêu khắc, Tu sửa nhà cửa. Nên kiêng: Xây đình chùa, Lắp đặt cửa chính, Tổ chức tang lễ, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 17/9/1997 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 17/9/1997 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?