Lịch vạn niên
Ngày 16/7/1972 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch, năm Nhâm Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Thân thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1972 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Tý.
Ngày 16/7/1972 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch năm Nhâm Tý. Ngày Mậu Thân, tháng đinh mùi, năm nhâm tý.
Ngày 16/7/1972 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Nhập học, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xuất hành, đi xa, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/7/1972 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 16/7/1972 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?