Lịch vạn niên
Ngày 16/5/1974 dương lịch là ngày 25/4 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Tỵ — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 5/1974 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 16/5/1974 dương lịch là ngày 25/4 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Đinh Tỵ, tháng kỷ tỵ, năm giáp dần.
Ngày 16/5/1974 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Bít hang hốc, Diệt kiến, côn trùng, Đan lưới. Nên kiêng: Động thổ, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/5/1974 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 16/5/1974 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?