Lịch vạn niên
Ngày 16/2/2068 dương lịch là ngày 14/1 âm lịch, năm Mậu Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Sửu — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/2068 có 29 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Tý.
Ngày 16/2/2068 dương lịch là ngày 14/1 âm lịch năm Mậu Tý. Ngày Tân Sửu, tháng giáp dần, năm mậu tý.
Ngày 16/2/2068 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Nhập quan, Mở quan tài, bốc mộ, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Đào giếng, Châm cứu chữa bệnh, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/2/2068 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 16/2/2068 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?