Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 15/6/1945

Ngày 15/6/1945 dương lịch là ngày 6/5 âm lịch, năm Ất Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1945

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 15/6/1945

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 06/5 Năm Ất Dậu

Ất Mão — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 06/5 Năm Ất Dậu
Can chi ngày Ất Mão Tháng Nhâm Ngọ
Ngũ hành Thủy Thủy suối lớn
Tiết khí Mang Chủng Từ ngày 06/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 15/6/1945

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễXây bếp mới

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/6/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 15/6/1945 dương lịch là ngày 6/5 âm lịch năm Ất Dậu. Ngày Ất Mão, tháng nhâm ngọ, năm ất dậu.

Ngày 15/6/1945 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 15/6/1945 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xây bếp mới.

Giờ hoàng đạo ngày 15/6/1945 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 15/6/1945 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 15/6/1945 thuộc tiết khí nào?

Ngày 15/6/1945 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.