Lịch vạn niên
Ngày 15/11/1968 dương lịch là ngày 25/9 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Sửu thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1968 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Thân.
Ngày 15/11/1968 dương lịch là ngày 25/9 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Kỷ Sửu, tháng quý hợi, năm mậu thân.
Ngày 15/11/1968 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Cắt may quần áo, Lắp đặt cửa chính, Gặp gỡ thân hữu, An giường, đặt giường mới, Đan lưới. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ thành niên, Xuất hành, đi xa, Cầu phúc.
Các giờ hoàng đạo ngày 15/11/1968 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 15/11/1968 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?