Lịch vạn niên
Ngày 15/10/1929 dương lịch là ngày 13/9 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Tỵ mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1929 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Tỵ.
Ngày 15/10/1929 dương lịch là ngày 13/9 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ngày Quý Tỵ, tháng giáp tuất, năm kỷ tỵ.
Ngày 15/10/1929 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Gặp gỡ thân hữu, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đón rể về nhà, Tháo dỡ, phá dỡ. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, Cầu phúc, An táng, chôn cất, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 15/10/1929 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 15/10/1929 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 09/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?