Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 14/5/1949

Ngày 14/5/1949 dương lịch là ngày 17/4 âm lịch, năm Kỷ Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1949

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 14/5/1949

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 17/4 Năm Kỷ Sửu

Giáp Thìn mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 17/4 Năm Kỷ Sửu
Can chi ngày Giáp Thìn Tháng Kỷ Tỵ
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Lập Hạ Từ ngày 06/05

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 14/5/1949

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ thành niênTế tự, cúng lễXuất hành, đi xaChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiXây bếp mớiChế tạo xe cộTrát vá tườngBít hang hốcXây nhà vệ sinhĐộng thổ

Việc nên kiêng

Xây dựng nhàXây cầuLắp đặt cửa chínhAn táng, chôn cấtThượng lương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/5/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/5/1949 dương lịch là ngày 17/4 âm lịch năm Kỷ Sửu. Ngày Giáp Thìn, tháng kỷ tỵ, năm kỷ sửu.

Ngày 14/5/1949 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/5/1949 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ thành niên, Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới. Nên kiêng: Xây dựng nhà, Xây cầu, Lắp đặt cửa chính, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 14/5/1949 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/5/1949 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 14/5/1949 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/5/1949 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.