Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 12/7/1918

Ngày 12/7/1918 dương lịch là ngày 5/6 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1918

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 12/7/1918

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 05/6 Năm Mậu Ngọ

Canh Thân mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 05/6 Năm Mậu Ngọ
Can chi ngày Canh Thân Tháng Kỷ Mùi
Ngũ hành Mộc Mộc lựu
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 08/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 12/7/1918

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Chuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiChữa bệnh, điều trịGặp gỡ thân hữuTế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chayAn vị bàn thờCưới hỏi, lễ hôn nhânXây dựng nhàKhởi công xây dựng

Việc nên kiêng

Khai trươngAn giường, đặt giường mớiXuất hành, đi xaKinh doanh, buôn bán

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/7/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 12/7/1918 dương lịch là ngày 5/6 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Canh Thân, tháng kỷ mùi, năm mậu ngọ.

Ngày 12/7/1918 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/7/1918 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Chữa bệnh, điều trị, Gặp gỡ thân hữu, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc. Nên kiêng: Khai trương, An giường, đặt giường mới, Xuất hành, đi xa, Kinh doanh, buôn bán.

Giờ hoàng đạo ngày 12/7/1918 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 12/7/1918 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 12/7/1918 thuộc tiết khí nào?

Ngày 12/7/1918 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.