Lịch vạn niên
Ngày 11/9/2054 dương lịch là ngày 10/8 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Mão thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có việc đặc biệt nên làm.
Tháng 9/2054 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 11/9/2054 dương lịch là ngày 10/8 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Ất Mão, tháng quý dậu, năm giáp tuất.
Ngày 11/9/2054 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Nên kiêng: Thăm người bệnh.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/9/2054 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 11/9/2054 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?