Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/9/1999

Ngày 11/9/1999 dương lịch là ngày 2/8 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1999

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 11/9/1999

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 02/8 Năm Kỷ Mão

Bính Dần thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 02/8 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Bính Dần Tháng Quý Dậu
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 08/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/9/1999

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễLễ thành niênGặp gỡ thân hữuTháo dỡ, phá dỡKhởi công xây dựngMãn tangMặc tang phụcDi dời quan tàiMở quan tài, bốc mộAn táng, chôn cấtTắm gội, tẩy trầnBẫy bắt, săn bắt

Việc nên kiêng

Xây bếp mớiDọn vào nhà mớiCưới hỏi, lễ hôn nhân

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Tỵ09:00–10:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/9/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/9/1999 dương lịch là ngày 2/8 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Bính Dần, tháng quý dậu, năm kỷ mão.

Ngày 11/9/1999 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/9/1999 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Lễ thành niên, Gặp gỡ thân hữu, Tháo dỡ, phá dỡ, Khởi công xây dựng, Mãn tang. Nên kiêng: Xây bếp mới, Dọn vào nhà mới, Cưới hỏi, lễ hôn nhân.

Giờ hoàng đạo ngày 11/9/1999 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/9/1999 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 11/9/1999 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/9/1999 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.