Lịch vạn niên
Ngày 11/9/1978 dương lịch là ngày 9/8 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Tý thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1978 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Ngọ.
Ngày 11/9/1978 dương lịch là ngày 9/8 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Bính Tý, tháng tân dậu, năm mậu ngọ.
Ngày 11/9/1978 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Nhập quan, Di dời quan tài, Mãn tang, Mặc tang phục, Động thổ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Khai trương.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/9/1978 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 11/9/1978 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?