Lịch vạn niên
Ngày 11/9/1950 dương lịch là ngày 29/7 âm lịch, năm Canh Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Dậu thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1950 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Dần.
Ngày 11/9/1950 dương lịch là ngày 29/7 âm lịch năm Canh Dần. Ngày Kỷ Dậu, tháng ất dậu, năm canh dần.
Ngày 11/9/1950 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, Tu sửa nhà cửa, Khởi công đào đất.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/9/1950 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 11/9/1950 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?