Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/7/2098

Ngày 11/7/2098 dương lịch là ngày 13/6 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2098

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 11/7/2098

Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ
Âm lịch 13/6 Năm Mậu Ngọ

Giáp Thìn — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 13/6 Năm Mậu Ngọ
Can chi ngày Giáp Thìn Tháng Kỷ Mùi
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 06/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/7/2098

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Lễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiXuất hành, đi xaTế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chayTượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnAn vị bàn thờ

Việc nên kiêng

An táng, chôn cấtĐộng thổKhai trươngMở khoXuất hàng hóaMở quan tài, bốc mộ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/7/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/7/2098 dương lịch là ngày 13/6 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Giáp Thìn, tháng kỷ mùi, năm mậu ngọ.

Ngày 11/7/2098 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/7/2098 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Bạch Hổ. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: An táng, chôn cất, Động thổ, Khai trương, Mở kho.

Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2098 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/7/2098 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 11/7/2098 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/7/2098 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 06/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.