Lịch vạn niên
Ngày 11/7/1930 dương lịch là ngày 16/6 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Tuất — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 7/1930 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Ngọ.
Ngày 11/7/1930 dương lịch là ngày 16/6 âm lịch năm Canh Ngọ. Ngày Nhâm Tuất, tháng quý mùi, năm canh ngọ.
Ngày 11/7/1930 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Bẫy bắt, săn bắt, Đan lưới, Săn bắn.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/7/1930 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/7/1930 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?