Lịch vạn niên
Ngày 11/7/1926 dương lịch là ngày 2/6 âm lịch, năm Bính Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Sửu — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 7/1926 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Dần.
Ngày 11/7/1926 dương lịch là ngày 2/6 âm lịch năm Bính Dần. Ngày Tân Sửu, tháng ất mùi, năm bính dần.
Ngày 11/7/1926 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Phá dỡ nhà cũ, Phá tường, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/7/1926 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/7/1926 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?